13:50 EDT Thứ hai, 29/05/2017

Menu

Trang nhất » Tin Tức » THÔNG BÁO

DANH SÁCH PHÚC KHẢO BÀI THI KẾT THÚC HỌC PHẦN (HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2015-2016)

Thứ sáu - 19/02/2016 12:27
DANH SÁCH PHÚC KHẢO BÀI THI KẾT THÚC HỌC PHẦN (HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2015-2016)





DANH SÁCH PHÚC KHẢO BÀI THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2015-2016
Nhóm HP
Tên HP phúc tra Họ Tên Lớp Điểm trước
Phúc khảo
Điểm sau
Phúc khảo
Ghi chú
12-03 Dự báo kinh tế Lê Thị Nga 12CTUD 7.5 7.5  
12-03 Phân tích thống kê và dự báo Lê Thị Nga 12CTUD 7.5 7.5  
12-03 Phân tích thống kê và dự báo Từ Thị Minh  Thúy 12CTUD 6.0 6.0  
12-03 Phân tích thống kê và dự báo Hồ Thị  Trang 12CTUD 7.0 7.0  
12-03 Thống kê toán Từ Thị Minh Thúy 12CTUD 7.0 7.5  
12-03 Thống kê toán Hồ Thị  Trang 12CTUD 9.0 9.0  
12-03 Toán Tài chính Nguyễn Thị Duyên 12CTUD 2.0 2.0  
12-03 Toán Tài chính Nguyễn Ngọc Thạch 12CTUD 2.0 2.0  
12-03 Toán Tài chính Từ Thị Minh Thúy 12CTUD 5.0 5.0  
12-05 Truyền và bảo mật thông tin Trần Oanh Hoàng Phúc 12CNTT 2.0 2.0  
12-05 Truyền và bảo mật thông tin Nguyễn Văn Tuấn 12CNTT 3.0 3.0  
12-06 Quản lí hành chính NNGDĐT Thái Thiên Bảo 12SVL 7.5 8.6  
12-07 Kỹ thuật mạch điện tử 2 Nguyễn Văn Khánh 12CVL 7.0 7.0  
12-08 Tổng hợp hóa hữu cơ Hồ Thị Minh Thi 12SHH 8.0 8.0  
12-09 Các P/pháp phổ ứng dụng vào HH Bùi Hùng 12CHP 5.5 5.5  
12-11 Giáo dục truyền thông và BVMT Tưởng Văn  Cảnh 12CQM 6.0 6.5  
12-11 Quản lí môi trường khu CN và ĐT Tưởng Văn  Cảnh 12CQM 5.5 5.5  
12-11 Chuyên đề thành phố môi trường Tưởng Văn  Cảnh 12CQM 7.5 7.5  
12-11 Quản lí môi trường nước Nguyễn Thị Minh 12CQM 8.0 8.0  
12-14 Hệ thống quản lí ISO14000 Nguyễn Bảo  Ngọc 12CTM 6.0 7.0  
12-16 Chuyên đề kinh tế chính trị Trần Thị Mỹ Hạnh 12SGC 7.0 7.0  
12-22 Phát thanh trực tiếp Trần Thị Thùy  Dung 12CBC1 6.5 6.5  
12-24 Văn hóa du lịch Bùi Thị Tiến 12CVNH 8.3 8.3  
12-24 Văn hóa du lịch Trần Thị Kiều Trang 12CVNH 8.0 8.0  
12-28 Công nghệ môi trường Nguyễn Thị Hồng 11CDL 4.5   P.KT không XL bài thi
12-28 Địa lí kinh tế XH thế giới Nguyễn Thị Kiều Trang 12CDMT 4.2 4.2  
12-31 Tâm lí học gia đình Hà Thị Thu  Thương 12CTL 7.5   Tiểu luận
12-34B Phương pháp giáo dục Âm nhạc Phan Thị Xuân  Thúy 12SMN2 8.0 8.5  
13-01 Giáo dục học Trần Thị Hải 13ST 6.5 6.5  
13-01 Kỹ năng tham vấn Nguyễn Tấn Thông 13ST 4.0   P.KT không XL bài thi
13-01 Phương pháp NCKH giáo dục Hoàng Gia Minh Châu 13ST 5.0   P.KT không XL bài thi
13-01 Xác suất thống kê và ứng dụng Hoàng Gia Minh Châu 13ST 5.5 6.5  
13-01 Xác suất thống kê và ứng dụng Nguyễn Tấn Thông 13ST 5.0 5.0  
13-03 Giải tích lồi Tán Khánh Duyên 13CTUD 4.0 4.0  
13-03 Giải tích lồi Đoàn Thị Ngọc Hiền 13CTUD 5.5 5.5  
13-03 Giải tích lồi Trần Thị Thanh Mai 13CTUD 6.0 6.0  
13-03 Phương trình sai phân Đặng Phạm Phú  An 13CTUD 3.0 3.5  
13-03 Phương trình sai phân Trần Thị Đào 13CTUD 6.0 6.5  
13-03 Phương trình sai phân Nguyễn Thị Thu  13CTUD 6.0 6.5  
13-03 Phương trình sai phân Đoàn Thị Ngọc Hiền 13CTUD 5.0 5.5  
13-03 Phương trình sai phân Vũ Thị Hồng Nhung 13CTUD 7.0 7.5  
13-03 Phương trình sai phân Nguyễn Thị Kiều Oanh 13CTUD 6.0 6.5  
13-03 Phương trình sai phân Lê Huệ Phương 13CTUD 2.0 2.5  
13-03 Phương trình sai phân Lê Thị Diệp Sương 13CTUD 6.0 6.5  
13-03 Phương trình sai phân Lê Nguyễn Linh Tâm 13CTUD 4.0 4.0  
13-03 Phương trình sai phân Đinh Thị Hoa Tuyết 13CTUD 5.0 5.5  
13-03 Phương trình sai phân Nguyễn Đoàn Tố Uyên 13CTUD 5.0 5.5  
13-03 Phương trình sai phân Nguyễn Hiền Xinh 13CTUD 6.0 6.5  
13-03 Phương trình sai phân Mai Văn Xuân 13CTUD 4.0 4.0  
13-03 Xác suất Đặng Phạm Phú An 13CTUD 2.0 2.0  
13-03 Xác suất Thái Võ Trung Tín 13CTDU 2.5 2.5  
13-03 Xác suất Nguyễn Lê Huyền Trang 13CTUD 5.0 5.0  
13-03 Xác suất Nguyễn Thị  Trinh 13CTUD 6.0 6.0  
13-03 Xác suất Nguyễn Văn 13CTUD 2.0 2.0  
13-03 Xác suất Nguyễn Thị Khánh Vy 13CTUD 5.0 5.0  
13-04 Hệ điều hành Trần Lê Khánh Huyền 13SPT 4.0 10.0 Đã X.Lý
13-04 Hệ điều hành Ngô Thị Hoàng Ni 13SPT 4.0 10.0 Đã X.Lý
13-04 Giáo dục học 2 Trần Phước Chương 13SPT 1.0 1.0  
13-05 Truyền và bảo mật thông tin Trần Hữu Phước 13CNTT 3.5 3.5  
13-05 Truyền và bảo mật thông tin Châu Ngọc Tân 13CNTT 1.0 1.0  
13-06 Lí luận dạy học Vật lí Đặng Bùi Ngọc Thiện 13SVL 3.0 3.5  
13-06 Giáo dục học 2 Đặng Bùi Ngọc Thiện 13SVL 5.5 5.5  
13-07 Cơ lượng tử 1 Nguyễn Thị Tuyết  Vân 12CVL 1.5 3.0  
13-07 Cơ lượng tử 1 Võ Quang Vang 12CVL 3.0 4.5  
13-08 Điện Hóa học Nguyễn Thị Hòa  Châu 13SHH 7.5 7.5  
13-08 Điện Hóa học Văn Thị Mỹ  Hạnh 13SHH 7.5 7.5  
13-08 Điện Hóa học Trần Thị Phương Hoa 13SHH 7.5 7.5  
13-08 Giáo dục 2 Lương Thị Hiền Linh 13SHH 8.0 8.0  
13-08 Lí luận dạy học đại cương môn Hóa Phạm Khắc Minh Công 13SHH 5.5 5.5  
13-08 Phân tích định tính Nguyễn Thị Hòa  Châu 13SHH 7.0 7.0  
13-08 Phân tích định tính Phạm Khắc Minh Công 13SHH 5.5 5.5  
13-08 Phân tích định tính Nguyễn Thị Hằng 13SHH 3.0 3.0  
13-08 Phân tích định tính Phạm Thị Mỹ Hạnh 13SHH 6.5 6.5  
13-08 Phân tích định tính Nguyễn Thị Hồng Yến 13CHD 2.5 2.5  
13-09 Phân tích định lượng Lê Văn  Bình 13CHP 5.5 5.5  
13-09 Phân tích định lượng Phan Đình Bộ 13CHP 8.0 8.0  
13-09 Phân tích định lượng Ngô Thị Thanh Hiền 13CHP 7.5 7.5  
13-09 Phân tích định lượng Trần Thị Thanh Phương 13CHP 6.0 6.0  
13-09 Xử lí số liệu trong Hóa phân tích Ng.Hoàng Thảo Vy 11CHP 4.0 4.5 Đã X.Lý xét TN
13-10 Các quá trình cơ bản tổng hợp HC Đào Thị  Hiệp 13CHD 6.0 6.0  
13-10 Các quá trình cơ bản tổng hợp HC Nguyễn Văn Tín 13CHD 6.0 6.0  
13-10 Các quá trình cơ bản tổng hợp HC Lê Xuân Hồng Trung 13CHD 5.0 5.0  
13-10 Các quá trình cơ bản tổng hợp HC Hoàng Ng. Ánh  Tuyết 13CHD 6.0 6.0  
13-10 Điện Hóa học Lê Thị Kim Ngọc 13CHD 8.0 8.0  
13-10 Hóa học các hợp chất phân tán Phan Minh Hương 13CHD 6.0 7.0  
13-10 Hóa học các hợp chất phân tán Nguyễn Thị  Thêm 13CHD 8.5 8.5  
13-10 Phân tích công cụ Trần Thị Kiều Duyên 13CHD 5.5 5.5  
13-10 Phân tích công cụ Đào Thị  Hiệp 13CHD 6.5 6.5  
13-10 Phân tích công cụ Phan Minh Hương 13CHD 6.5 6.5  
13-10 Phân tích công cụ Lê Quý  Khương 13CHD 6.5 6.5  
13-10 Phân tích công cụ Nguyễn Mai Ly 13CHD 5.5 5.5  
13-10 Phân tích công cụ Lê Thị Kim Ngọc 13CHD 6.5 6.5  
13-10 Phân tích công cụ Nguyễn Văn Tín 13CHD 6.5 6.5  
13-10 Phân tích công cụ Đoàn Ngọc Phương Trinh 13CHD 6.0 6.0  
13-10 Phân tích công cụ Hoàng Ng. Ánh  Tuyết 13CHD 6.5 6.5  
13-10 Tổng hợp Hóa vô cơ Nguyễn Hứu Danh 13CHD 6.5 6.5  
13-10 Tổng hợp Hóa vô cơ  Đào Thị  Hiệp 13CHD 9.0 9.0  
13-10 Tổng hợp Hóa vô cơ  Trần Văn  Nhật 13CHD 6.5 6.5  
13-10 Tổng hợp hữu cơ Nguyễn Thị Bích  Huyền 13CHD 7.0 7.0  
13-11 Điện Hóa học Tạ Thị Kim Cúc 13CQM 3.5 3.5  
13-11 Hóa học môi trường Nguyễn Thị Hoa 13CQM 5.0 5.5  
13-21 Văn hóa Ấn Độ Thái Thị  Hạnh 13CVHH 5.0 5.0  
13-23 Vấn đề ruộng đất trong lịch sử Hoồ Phùng Khánh Giang 13SLS 2.0 2.0  
13-23 Lí luận dạy học Lịch sử Trần Thị Minh Phương 13SLS 6.5 6.5  
13-23 Lí luận dạy học Lịch sử Lương Thị 13SLS 5.0 5.0  
13-24 Tín ngưỡng & các tôn giáo Việt Nam Vi Văn Thắng 13CVNH 6.5 6.5  
13-24 Chữ Nôm Lương Thị Lệ 13CVNH 7.5 7.5  
13-24 Chữ Nôm Lê Thị Thu  Vân 13CVNH 6.0 6.0  
13-24 Dẫn luận Ngôn ngữ Lê Thị Thu  Vân 13VNH 4.0 4.0  
13-26 Địa lí kinh tế xã hội đại cương 2 Lê Thị 13SDL 5.5 5.5  
13-26 Địa lí kinh tế xã hội đại cương 2 Võ Thị Tâm 13SDL 5.5 5.5  
13-26 Địa lí kinh tế xã hội Việt Nam Huỳnh Văn Anh 13SDL 5.5 5.5  
13-26 Địa lí kinh tế xã hội Việt Nam Bùi Thị  Thu 13SDL 6.0 6.0  
13-26 Địa lí kinh tế xã hội Việt Nam Nguyễn Quang Vinh 13SDL 6.0 6.0  
13-26 Địa lí tự nhiên VN (khu vực) Trần Vũ Thảo Linh 13SDL 6.0 6.0  
13-26 Giáo dục 2 Đặng Kim Ngân 13SDL 8.0 8.0  
13-26 Lí luận dạy học Địa lí Phan Thị Ba 13SDL 6.0 6.0  
13-26 Lí luận dạy học Địa lí Lê Thị Bích Ngọc 13SDL 8.0 8.0  
13-26 Lí luận dạy học Địa lí Bùi Thị  Thu 13SDL 5.5 5.5  
13-28 Cơ sở viễn thám Bùi Thị  Hồng 13CDMT 4.0 4.0  
13-28 Cơ sở viễn thám Hồ Thị Minh Khương 13CDMT 6.5 6.5  
13-28 Cơ sở viễn thám Vương Diệu Thu 13CDMT 5.5 5.5  
13-28 Đánh giá tổng hợp điều kiện TNNV Lê Thanh  Dạng 13CDMT 8.5 8.5  
13-28 Đánh giá tổng hợp điều kiện TNNV Đỗ Ngọc Nghĩa 13CDMT 5.0 5.0  
13-28 Đánh giá tổng hợp điều kiện TNNV Trương Văn Tuấn 13CDMT 6.5 6.5  
13-28 Địa lí kinh tế xã hội thế giới Hồ Thị Minh Khương 13CDMT 3.8 3.8  
13-28 Địa lí kinh tế xã hội thế giới Hồ Thị Quỳnh  Mai 13CDMT 3.6 3.6  
13-28 Hóa môi trường đất Lê Viết Thức 13CDMT 6.5 6.5  
13-28 Hóa môi trường nước Đặng Quốc  Bảo 13CDMT 2.5 2.5  
13-28 Hóa môi trường nước Lê Viết Thức 13CDMT 6.0 6.0  
13-28 Hóa môi trường nước Hồ Viết  Tuấn 13CDMT 2.0 2.0  
13-28 Thổ nhưỡng học đại cương Hồ Viết  Tuấn 13CDMT 4.0 4.0  
13-34 Tổ chức hoạt động vui chơi Trần Thị Thủy Tiên 13SMN1 5.0 5.0  
13TA1-02 Tiếng Anh 1 Châu Ngọc Tân 13CNTT 5.1 5.1  
14-01 Đại số tuyến tính và hình giải tích 2 Lê Minh Quân 14ST 8.0 8.0 Ko thay đổi
14-01 Hình học affne và Eulide Huỳnh Trương Ngọc Ánh 14ST 7.0 7.0  
14-01 Hình học affne và Eulide Lê Thị Minh Linh 14ST 7.0 7.0  
14-01 Hình học affne và Eulide Lê Minh Quân 14ST 8.5 8.5  
14-01 Hình học affne và Eulide Trương Thị Lệ  Trinh 14ST 8.5 8.5  
14-01 Phương trình vi phân Nguyễn Hữu  Nguyên 14ST 6.0 6.5  
14-01 Phương trình vi phân Phan Thị Kiều Oanh 14ST 8.0 8.5  
14-01 Phương trình vi phân Lê Minh Quân 14ST 6.0 6.5  
14-01 Phương trình vi phân Trần Đăng Quang 14ST 5.0 5.5  
14-01 Phương trình vi phân Phạm Nhật Quý 14ST 7.0 7.5  
14-01 Phương trình vi phân Trương Thị Lệ  Trinh 14ST 7.0 8.0  
14-01 Phương trình vi phân Trần Quang  Trung 14ST 7.0 7.5  
14-01 Tâm lí học lứa tuổi - tâm lí học SP Nguyễn Thị Diệu Linh 14ST 6.0 6.0  
14-01 Tâm lí học lứa tuổi - tâm lí học SP Nguyễn Hữu Nguyên 14ST 5.5 5.5  
14-01 Tâm lí học lứa tuổi - tâm lí học SP Syvixay Khamphone 14ST 5.0 5.0  
14-01 Tâm lí học lứa tuổi - tâm lí học SP Trần Đăng Quang 14ST 7.0 7.0  
14-01 Tâm lí học lứa tuổi - tâm lí học SP Đồng Thị Tố  Quyên 14ST 8.0 8.0  
14-01 Topo đại cương Syvixay Khamphone 14ST 4.0 5.0  
14-01 Topo đại cương Trần Lê Thương 14SP 5.0 6.0  
14-01 Tư tưởng Hồ Chí Minh Syvixay Khamphone 14ST 3.0 3.0  
14-01 Tư tưởng Hồ Chí Minh Trần Lê Thương 14ST 3.0 3.0  
14-01 Tư tưởng Hồ Chí Minh Trương Thị Lệ  Trinh 14ST 3.0 3.0  
14-06 Logic đại cương Đặng Thị Phương Dung 14SVL 6.0 6.0 Trắc nghiệm
14-07 Điện và từ học Trần Văn  Cường 14CVL 1.0 1.0  
14-07 Điện và từ học Lê Thị Mỹ Hạnh 14CVL 1.0 6.5  
14-07 Điện và từ học Trần Thị  Hiếu 14CVL 5.0 5.0  
14-07 Điện và từ học Võ Trần  Nguyên 14CVL 5.0 5.0  
14-07 Điện và từ học Nguyễn Thị Phương 14CVL 5.5 5.5  
14-07 Điện và từ học Ng.Hoàng Hoài Thi 12CVL 3.0 3.5  
14-07 Toán dùng cho Vật lí Trần Thị Thu Hiền 14CVL 5.0 5.0  
14-07 Toán dùng cho Vật lí Võ Trần  Nguyên 14CVL 6.0 6.0  
14-07 Tư tưởng Hồ Chí Minh Huỳnh Thị Hồng Nguyên 14CVL 6.0 6.0  
14-07 Tư tưởng Hồ Chí Minh Ng.Hoàng Thảo Vy 11CHP 7.0 7.0  
14-09 Hóa hữu cơ 1 Trần Thị  Hậu 14CHP 6.0 6.0  
14-09 Hóa hữu cơ 1 Hoàng Lương Nhật Nam 14CHP 6.0 6.0  
14-09 Hóa hữu cơ 1 Nguyễn Thị Nhung 14CHP 5.0 5.0  
14-09 Hóa hữu cơ 1 Tăng Thị Phương Quyên 14CHP 5.5 5.5  
14-09 Hóa hữu cơ 1 Nguyễn Hoàng Thiện 14CHP 7.0 7.0  
14-09 Hóa hữu cơ 1 Tôn Nữ Lê Ngọc Thịnh 14CHP 2.0 2.0  
14-09 Hóa hữu cơ 1 Trần Thị  Tình 14CHP 4.0 4.0  
14-09 Hóa hữu cơ 1 Nguyễn Thanh  Tới 14CHP 4.0 4.0  
14-09 Hóa vô cơ Tưởng Văn  Cảnh 12CQM 4.0 4.0  
14-09 Nhiệt động hóa học Phạm Thị Gái 14CHP 5.3 5.3  
14-09 Nhiệt động hóa học Lê Châu Quang Huy 14CHP 2.0 2.0  
14-09 Nhiệt động hóa học Nghiệm Trọng Nghĩa 14CHP 7.8 7.8  
14-09 Nhiệt động hóa học Nguyễn Hoàng Thiện 14CHP 5.0 5.0  
14-09 Tiếng Anh chuyên ngành Hóa Trương Thị Thùy Dương 14CHP 6.5 6.5  
14-09 Tư tưởng Hồ Chí Minh Đặng Thị Hoài Ân 14CHP 4.0 4.0  
14-09 Tư tưởng Hồ Chí Minh Trương Thị Thùy Dương 14CHP 6.0 6.0  
14-09 Tư tưởng Hồ Chí Minh Võ Thị Duyên 14CHP 3.0 3.0  
14-09 Tư tưởng Hồ Chí Minh Tôn Nữ Lê Ngọc Thịnh 14CHP 6.0 6.0  
14-11 Tiếng Anh chuyên ngành Hóa Phan Thị Kim  Huệ 14CQM 2.5 2.5  
14-12 Tiếng anh chuyên ngành  Lê Thị Anh Thư 14SS 5.0 5.0  
14-12 Tiếng anh chuyên ngành  Ngô Thị Trà 14SS 5.0 5.0  
14-14 Các phương pháp PT môi trường Nguyễn Thị Xuân Phương 14CTM 6.0 7.5  
14-14 Toán ứng dụng trong môi trường Võ Văn An 14CTM 7.0 8.0  
14-14 Tư tưởng Hồ Chí Minh Võ Văn An 14CTM 6.0 6.0  
14-19 Tác phẩm văn học và thể loại văn học Lê Thị  Hoài 14SNV 7.0 7.0  
14-20 Tác phẩm văn học và thể loại văn học Lưu Thu Thảo 14CVH1 7.5 8.0  
14-20 Tác phẩm văn học và thể loại văn học Nguyễn Thị Đông  Uyên 14CVH1 7.5 7.5  
14-19 Thi pháp Văn học Dân gian Hoàng Thị Thanh Phương 14SNV 5.0 7.0  
14-22 Tư tưởng Hồ Chí Minh Huỳnh Thị Ngọc  Bích 13CNTT 4.0 4.0  
14-23 Lịch sử VN cận đại từ 1958-1945 Ngô Thị Quỳnh Chi 14SLS 8.0 8.0  
14-26 Nhập môn khu vực học Hồ Thị Hồng Ly 14SDL 6.0 6.0  
14-26 Sinh quyển và lớp vỏ cảnh quan Nguyễn Thanh  Cường 14SDL 0.5 0.5  
14-26 Sinh quyển và lớp vỏ cảnh quan Nguyễn Duy  Hùng 14SDL 5.5 5.5  
14-26 Sinh quyển và lớp vỏ cảnh quan Phan Thị Thanh  Thơ 14SDL 0.5 0.5  
14-26 Sinh quyển và lớp vỏ cảnh quan Lê Duy Tân 14SDL 2.5 2.5  
14-26 Tâm lí học lứa tuổi - tâm lí học SP Lê Thị Ngọc Hải 14SDL 5.0 5.0  
14-26 Thổ nhưỡng học đại cương Nguyễn Duy  Hùng 14SDL 5.5 5.5  
14-26 Thổ nhưỡng học đại cương Lê Duy Tân 14SDL 3.5 3.5  
14-26 Tư tưởng Hồ Chí Minh Phạm Ngọc  Thạnh 14SDL 5.0 5.0  
14-28 Địa lí tự nhiên các lục địa Lê Quang Hiếu 13CDMT 6.0 6.0  
14-28 Pháp luật đại cương Trần Thị Hải 13ST 7.0 7.0  
14-28 Tư tưởng Hồ Chí Minh Hồng Phương Anh 14CDMT 5.0 5.0  
14-28 Tư tưởng Hồ Chí Minh Trần Quốc Đạt 14CDMT 3.0 3.0  
14-28 Xác suất thống kê Lê Hữu  Danh 14CDMT 5.5 6.5  
14-29 Kinh tế học đại cương 2 Nguyễn Minh Quang 12CDDL 6.0 6.0  
14-34 Âm nhạc 1 Lê Thị Lệ Giang 14SMN2 6.0 7.5  
14A2.2-03 Tiếng Anh A2.2 Trịnh Quang Thái 14SLS 0.9 0.9  
14A2.2-06 Tiếng Anh A2.2 Trần Khánh Quỳnh 14CNSH 4.4 6.6  
15-03B Giải tích chuyên ngành Nguyễn Bảo  Linh 15CTUDE 2.0 2.0  
15-03B Lý thuyết nhóm, vành đại cương Trần Diệu  Linh 15CTUDE 2.0 2.0  
15-03B Toán rời rạc Trần Diệu  Linh 15CTUDE 2.0 2.0  
15-03B Toán rời rạc Nguyễn Bảo  Linh 15CTUDE 2.0 2.0  
15-03B Vật lí đại cương  Nguyễn Thị Nhị 15CTUDE 6.5 6.5  
15-05 Vật lí đại cương 2 Nguyễn Thị Hồng Ly 15CNTT1 1.0 7.5  
15-06 Hóa đại cương Võ Trần Kiều Trinh 15SVL 5.5 6.0  
15-06 Hóa đại cương Huỳnh Thị Kiều Trinh 15SVL 5.5 5.5  
15-06 Những nguyên lí cơ bản của CN Mác Mai Phước Đạt 15SVL 5.0 5.0  
15-06 Những nguyên lí cơ bản của CN Mác Phạm Thị  Huyền 15SVL 4.0 8.0  
15-10A Giải tích 3 Trần Thị Kiều Trang 15CHD1 4.0 8.0 Đã X.Lý
15-11 Hóa đại cương 2 Trần Nhật Mỹ  Linh 12CHP 8.0 8.0  
15-11 Giải tích 5 Võ Thị Hồng 15CQM 4.0 4.0  
15-11 Giải tích 5 Nguyễn Phước  Long 15CQM 8.0 8.0  
15-22 Dẫn luận Ngôn ngữ Mai Văn Hoàng 15CBC1 5.0 5.0  
15-22 Dẫn luận Ngôn ngữ Bùi Thị Khánh Ly 15CBC2 6.0 6.0  
15-22 Dẫn luận Ngôn ngữ Huỳnh Thị Trà My 15CBC1 5.0 5.0  
15-22 Dẫn luận Ngôn ngữ Nguyễn Cao Phận 15CBC2 3.0 3.0  
15-22 Dẫn luận Ngôn ngữ Ngô Văn Quốc Việt 15CBC2 6.0 6.0  
15-22 Dẫn luận Ngôn ngữ Tạ Quốc Tuấn Vỹ 15CBC2 2.0 2.0  
15-22 Dẫn luận Ngôn ngữ Lê Nguyễn Hoài Yên 15CBC2 4.0 4.0  
15-22 Cơ sở văn hóa Việt Nam Nguyễn Cao Phận 15CBC2 5.0 5.0  
15-29 Địa chất đại cương và địa chất LS Trần Quang  Tây 15CDDL 2.5 2.5  
15A2.1-19 Tiếng Anh 2.1 Nguyễn Tư  Chiến 15CDDL 3.4 7.4  
15A2.1-27 Tiếng Anh 2.1 Nguyễn Thị Hoàng Huyên 15SS 4.1 4.3  

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn