23:42 ICT Thứ tư, 26/07/2017

Menu

Trang nhất » Tin Tức » THÔNG BÁO

DANH SÁCH PHÚC KHẢO BÀI THI KẾT THÚC HỌC PHẦN (HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2016-2017)

Thứ tư - 22/02/2017 19:31
DANH SÁCH PHÚC KHẢO BÀI THI KẾT THÚC HỌC PHẦN (HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2016-2017)

DANH SÁCH PHÚC KHẢO BÀI THI KẾT THÚC HỌC PHẦN (HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2016-2017)

DANH SÁCH PHÚC KHẢO BÀI THI KẾT THÚC HỌC PHẦN (HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2016-2017)
- Những học phần chưa có điểm sẽ được cập nhật liên tục ngay khi có điểm
- Đối với những trường hợp có ghi chú "GV nộp điểm ĐT" nghĩa là bài thi của học phần đó không được phòng Khảo thí xử lý, học phần đó do giảng viên giảng dạy xử lý và nộp kết quả trực tiếp lên phòng Đào tạo vì vậy 
bài thi của học phần đó phòng Khảo thí không tiến hành chấm phúc khảo.
 
Nhóm HP Học phần phúc khảo Họ Tên Lớp SH Điểm trước
Phúc khảo
Điểm sau
Phúc khảo
Ghi chú
13-01 Quản lí hành chính Nhà nước… Nguyễn Đình  13ST 7.5 8.0  
13-06 Vật lý phát quang Trần Ngọc Nhi 13SVL 5.0 5.0  
13-07 Vật lý phát quang Đặng Thanh Phước 13CVL 6.5 7.0  
13-09 Kỹ thuật phân tích môi trường cơ sở lọc hóa dầu Phan Thị Bảo Châu 13CHP 6.5 6.0  
13-09 Kỹ thuật phân tích môi trường cơ sở lọc hóa dầu Huỳnh Thị Thu Hoa 13CHP 6.5 6.5  
13-09 Kỹ thuật phân tích môi trường cơ sở lọc hóa dầu Trần Thị Kim Hương 13CHP 8.5 8.5  
13-09 Kỹ thuật phân tích môi trường cơ sở lọc hóa dầu Phan Lưu  Luy 13CHP 5.5 6.0  
13-09 Kiểm nghiệm và phân tích TP Trần Thị Kim Hương 13CHP 8.0 8.0  
13-09 Kiểm nghiệm và phân tích TP Phan Thị Bảo  Châu 13CHP 8.5 8.5  
13-09 Nghiên cứu Khoa học Giáo dục Cao Đức Tài 13CHP 3.0   GV nộp điểm ĐT
13-09 Phân tích Silicat Phan Lưu  Luy 13CHP 8.0 8.5  
13-09 Phân tích Silicát Phan Thị Bảo  Châu 13CHP 7.5 8.0  
13-09 Xử lí nước thải Trần Thị  Thúy 13CHP 5.0 5.0  
13-09 Xử lí nước thải Phan Thị Bảo  Châu 13CHP 4.0 4.0  
13-10 Hóa dược và thuốc chữa bệnh Nguyễn Thị Ngọc  Thạch 13CHD 8.0 8.0  
13-11 Hóa học phức chất Trương Thị Thanh Mai 13CQM 5.0 5.5  
13-14 Công nghệ môi trường Nguyễn Thị Thu  13CTM 2.0   GV nộp điểm ĐT
13-14 Công nghệ môi trường Nguyễn Chí  Hải 13CTM 2.0   GV nộp điểm ĐT
13-14 Công nghệ môi trường Phan Thị Ánh Tuyết 13CTM 2.0   GV nộp điểm ĐT
13-19 Chữ Nôm Trần Thị Hạnh 13SNV 6.5 6.5  
13-19 Quản lí hành chính Nhà nước… Võ Thị Thủy Phượng 13SNV 8.6 8.8  
13-19 Văn học Nga Võ Thị Nguyên  Thủy 13SNV 8.0 8.0  
13-19 Tác gia Văn học trung đại VN Võ Thị Nguyên  Thủy 13SNV 7.5 8.0  
13-19 Văn học Mỹ Phạm Thị Mỹ Dung 13SNV 5.0   GV nộp điểm ĐT
14-01 Giải tích lồi Nguyễn Thị Diệu Linh 14ST 8.0 8.0  
14-01 Kỹ năng tham vấn Trần Lê Thương 14ST 8.0 8.0  
14-01 Kỹ năng tham vấn Phạm Thị Trà My 14ST 5.0 5.0  
14-01 Kỹ năng tham vấn Nguyễn Văn Trung Tín 14ST 8.0 8.0  
14-01 Lý luận dạy học Toán Nguyễn Hứu Nguyên 14ST 8.0 8.0  
14-01 Lý luận dạy học Toán Trương Thị Lệ Trinh 14ST 8.0 8.0  
14-01 Lý luận dạy học Toán Đồng Thị Tố Quyên 14ST 8.0 8.0  
14-01 Lý luận dạy học Toán Trần Quang Trung 14ST 8.0 8.0  
14-01 Lý thuyết đồ thị Trương Thị Phương 14ST 9.0 9.0  
14-01 Lý thuyết đồ thị Trần Thị Vy 14ST 9.0 9.0  
14-01 Lý thuyết đồ thị Nguyễn Thị Diệu Linh 14ST 9.0 9.5  
14-01 Lý thuyết đồ thị Trương Thị Lệ Trinh 14ST 8.0 9.0  
14-01 Lý thuyết đồ thị Nguyễn Khánh Hòa 14ST 8.0 8.0  
14-01 Lý thuyết đồ thị Trương Thị Kim Ánh 14ST 7.0 7.0  
14-01 Lý thuyết đồ thị Huỳnh Thị Kim Thủy 14ST 8.0 8.0  
14-01 Lý thuyết đồ thị Võ Thị  Hường 14ST 8.0 8.0  
14-01 Lý thuyết đồ thị Đặng Quang Hưng 14ST 6.0 7.5  
14-01 Lý thuyết đồ thị Nguyễn Văn Trung Tín 14ST 6.0 6.0  
14-01 Lý thuyết mođun Nguyễn Khánh Hòa 14ST 6.0 8.0  
14-01 Lý thuyết mođun Trần Lê Thương 14ST 6.0 8.0 Đã x.lý
14-01 PP nghiên cứ khoa học GD Trần Lê Thương 14ST 6.0   GV nộp điểm ĐT
14-01 Xác suất thống kê Ngô Thị Thúy Thương 14ST 3.0 3.0  
14-01 Xác suất thống kê Đặng Thị Kiều Hương 14ST 1.0 1.0  
14-01 Xác suất thống kê Huỳnh Thị Kim Thủy 14ST 8.0 8.0  
14-01 Xác suất thống kê Nguyễn Thị Diệu Linh 14ST 5.0 6.0  
14-01 Xác suất thống kê Trần Quang Trung 14ST 5.0 5.0  
14-01 Xác suất thống kê Nguyễn Văn Trung Tín 14ST 9.0 9.0  
14-01 Xác suất thống kê Dương Thị Ngọc Ánh 14ST 3.0 3.0  
14-03 Giải tích số Võ Thị  Hiền 14CTUD 5.0 5.0  
14-03 Mạng máy tính Nguyễn Thị Đông Thi 13CTUD 7.0 8.0  
14-03 Mạng máy tính Lê Thị  Phương 14CTUD 7.0 8.5  
14-03 Phương trình sai phân Nguyễn Hữu  Phan 14CTUD 6.0   GV nộp điểm ĐT
14-03 Xác suất Đặng Trần Công Hòa 14CTUD 4.0 4.0  
14-03 Xác suất Lê Khánh  Ngọc 14CTUD 4.5 4.5  
14-04 Mạng máy tính Nguyễn Lê Huyền Trang 13CTUD 4.0 4.0  
14-04 Mạng máy tính Nguyễn Thị Khánh Vy 13CTUD 4.0 4.0  
14-05 Truyền và bảo mật thông tinh Nguyễn Hoàng Nhật 14CNTT 5.0 5.0  
14-05 Truyền và bảo mật thông tinh Nguyễn Văn Trung 14CNTT 5.0 5.0  
14-05 Truyền và bảo mật thông tinh Huỳnh Thế  Quyên 14CNTT 4.5 4.5  
14-05 Hệ điều hành Nguyễn Hoàng Nhật 14CNTT 6.0 8.0  
14-06 Điện động lực học Lê Thị Ánh  Tuyết 14SVL 5.5 6.0  
14-07 Cơ học lượng tử 1 Nguyễn Thị  Thảo 14CVL 6.5 6.5  
14-07 Vật lý Laser Nguyễn Thị  Lạc 14CVL 6.0 6.5  
14-07 Kỹ thuật xung số Nguyễn Thị  Lạc 14CVL 5.0   GV nộp điểm ĐT
14-08 Giáo dục học 2 Đường Thị Thanh  Hoa 14SHH 7.5 7.5  
14-08 Phân tích định tính Bùi Hùng K12 3.5 3.5  
14-08 Phân tích định tính Đặng Thị Mỹ Kiều 13CQM 2.5 3.0  
14-08 Phân tích định tính Lưu Thị Thu Thảo 14SHH 8.5 8.5  
14-08 Phân tích định tính Đường Thị Thanh  Hoa 14SHH 6.0 6.0  
14-09 Vật liệu HP& xử lí MT Nguyễn Thị Mộng Thúy 14CHP 7.5 7.5  
14-09 Vật liệu HP& xử lí MT Nguyễn Thanh  Tới 14CHP 8.0 8.0  
14-10 Các quá trình CB tổng hợp HC Ngô Thị Thanh Ý 14CHP 8.0 8.5  
14-11 Động Hóa học Trần Thị Thùy Anh 15CHD1 7.0 8.0  
14-12 P/pháp giải bài tập sinh học Trần Thị Hà Nhi 14SS 4.0 4.0  
14-12 Giáo dục học 2 Vũ Thị Thu 14SGC 8.0 8.0  
14-19 Văn bản Hán văn Trung Quốc Lê Thị Thúy Hằng 14SNV 8.0 8.0  
14-19 Kỹ năng tham vấn Nguyễn Thị Bích Diễm 14SVL 7.0 7.0  
14-19 Kỹ năng tham vấn Châu Thị  Đào 14SNV 7.5 7.5  
14-19 Lý luận dạy học Ngữ Văn Nguyễn Tường  Vy 14SNV 6.0 6.0  
14-19 Lý luận dạy học Ngữ Văn Nguyễn Thị Thu Nga 14SVL 7.0 7.0  
14-20 Ngữ dụng học Nguyễn Thị Thu Thảo 14CVH2 3.0 3.0  
14-20 Văn học Nhật Bản Thái Trung  Tín 14CVH1 3.5 3.5  
14-20 Văn học Pháp Đỗ Thế  Vạn 14CVH2 5.5 5.5  
14-20 Văn học Pháp Thái Trung  Tín 14CVH1 4.5 5.3  
14-23 Kinh tế VN cận đại Trương Công Hoài Thư 14SLS 3.0 3.5  
14-24 Dẫn luận ngôn ngữ học Nguyễn Thị Kim Yến 14CVNH 2.0 2.0  
14-26 Địa lí KTXH thế giới 1 Nguyễn  Mạnh 15SDL 1.0 1.5  
14-28 Cơ sở viễn thám Lê Hữu  Danh 14CDMT 3.0 3.0  
14-28 Cơ sở viễn thám Phan Thị Hiền 14CDMT 3.0 3.0  
14-28 Cơ sở viễn thám Trần Quốc Đạt 14CDMT 2.0 2.0  
14-29 Địa lý kinh tế - xã hội đại cương 2  Nguyễn Thị Phương  Thảo 14CDĐL 8.5 9.0  
14-29 Quy hoạch du lịch Đỗ Thị Thu 14CDDL 7.5 9.5 Đã x.lý
14-29 Địa lí KT-XH Việt Nam 1 Nguyễn Tư  Chiến 15CDDL 6.0 6.0  
14-31 Tâm lí học xã hội Nguyễn Thị Thùy Dung 14CTL 7.0 9.0 Đã x.lý
14-32 Công tác xã hội với nhóm Nguyễn Thị Quyên 14CTXH 8.0 8.5  
15-03 Đại số tuyến tính 2 Lê Khánh Ngọc 14CTUD 5.0 5.0  
15-06 Thực hành Vật lí đại cương Huỳnh Thị Thu Hiền 15SVL 5.0   GV nộp điểm ĐT
15-06 Giáo dục học Lê Thị Đông 15SVL 5.0 5.0  
15-06 Giáo dục học Phan Thị Quyên 15SVL 6.5 6.5  
15-06 Giáo dục học Võ Thị Ngọc Diễm 15SVL 5.0 5.0  
15-06 Giáo dục học Nguyễn Thị Kim Chi 15SVL 4.0 4.0  
15-06 Điện và Từ học Phạm Thị  Huyền 15SVL 6.0 6.5  
15-06 Điện và Từ học Nguyễn Thị Đình Hồng 14SVL 5.5 5.5  
15-06 Điện và Từ học Tạ Công  Tính 15SVL 5.0 6.0  
15-06 Tư tưởng Hồ Chí Minh Võ Lê Minh Anh 15SHH 7.0 7.0  
15-06 Tư tưởng Hồ Chí Minh Võ Thị  Thủy 15SHH 4.0 4.0  
15-09 Pháp luật đại cương Trương Thị Bùi Diệu 15CHD1 8.0 8.0  
15-10 Cơ sở lí thuyết Hóa hữu cơ Nguyễn Đình Tùng 15CHD2 5.5 5.5  
15-10 Cơ sở lí thuyết Hóa hữu cơ Đỗ Thị  Nhi 15CHD2 5.5 5.5  
15-10 Hóa Sinh Đỗ Khải  Hoàn 13CHD 0.0 0.0  
15-10 Hóa Sinh Dương Đăng Thành Nhân 12CHD 1.0 1.0  
15-10 Phân tích định tính Nguyễn Thị Thùy Duyên 14CHD 4.5 4.5  
15-10 Phân tích định tính Trần Thị Diễm Phúc 15CHD2 4.5 4.5  
15-10 Phân tích định tính Đỗ Thị  Nhi 15CHD2 4.0 4.0  
15-10 Phân tích định tính Trần Thị Thùy Anh 15CHD1 5.5 5.5  
15-10A Tiếng Anh chuyên ngành Trần Thị Thùy  Anh 15CHD1 0.0 8.5 Đã x.lý
15-12 Tiếng Anh CN Sinh Trần Thị Ngọc Trâm 15SS 6.3 6.3  
15-18 Giáo dục học 1 Trần Thị Hồng Nhung 15CDAN 5.5 5.5  
15-21 Văn học dân gian Việt Nam Trần Thị Hoài Thương 13CVH 3.0 3.5  
15-24 Văn học Việt Nam đại cương Lê Nguyễn Thụy Như Huyền 15CVNH 2.0 2.0  
15-24 Đại cương dân tộc học… Lê Nguyễn Thụy Như Huyền 15CVNH 7.5 7.5  
15-26 Cơ sở viễn thám Đoàn Thị Mỹ Linh 15SDL 5.0 5.0  
15-28 Địa lí tự nhiên các lục địa Nguyễn Thanh  Lâm 15CDMT 5.5 5.5  
15-28 Địa lí tự nhiên các lục địa Tăng Duy 15CDMT 3.5 3.5  
15-28 Địa lí tự nhiên các lục địa Hồ Thị Minh Khương 13CDMT 4.5 4.5  
15-36 Nhiệt động Hóa học Phan Thu Hằng 15CHDE 2.0 3.0  
15-36 Phân loại thực vật Trần Công  Tùng 15CHDE 7.0 7.0  
15-36 Tư tưởng Hồ Chí Minh Đặng Minh Phát 15CHDE 2.0 2.0  
15-37 Tư tưởng Hồ Chí Minh Nguyễn Thị Thùy Dung 15STH 5.0 5.0  
15-40 Giải tích cơ sở Nguyễn Thị  Xuân 15CTUDE 4.0 4.5  
15-40 Giải tích chuyên ngành 3 Nguyễn Thị Vân Anh 15CTUDE 6.0 6.0  
15-40 Đại số tuyến tính 2 Nguyễn Thị Vân Anh 15CTUDE 5.0 5.0  
16-01 Đại số đại cương Lê Tự Nam Long 12ST 7.0 8.5  
16-05A Xác suất thống kê Nguyễn Văn Tri 13CTM 2.5 2.5  
16-05B Xác suất thống kê Trần Quang Duy 16CNTT3 2.5 2.5  
16-06 Cơ học Võ Thị Hoài Linh 16SVL 5.5 5.5  
16-06 Toán cao cấp 1 Biện Thị Dung 16SVL 4.5 4.5  
16-08 Vật lí đại cương 1 Trần Thanh Tùng 12ST 3.5 3.5  
16-08 Giải tích 5 và Đại số Vang 16SHH 6.0 6.0  
16-08 Giải tích 5 và đại số Nguyễn Thị Thúy Diễm 16SHH 6.0 6.0  
16-09 Giải tích 5 và đại số Phan Thị 16CHP 3.0 3.0  
16-09 Giải tích 5 và đại số Nguyễn Thị Hoài Trang 16CHP 3.0 3.0  
16-22 Đại cương văn học Việt Nam Trương Thị Lan Nhi 13STH1 6.0 6.5  
16-24 Lịch sử thế giới đại cương Lê Tuấn Anh 16CVNH 3.0 3.5  
16-24 Địa lí tự nhiên Việt Nam Trần Nguyễn Trung Nguyên 16CVNH 1.0 8.5 Đã x.lý
16-24 Xã hội học đại cương Nguyễn Xuân Nhật 13CDMT 3.5 3.5  
16-36 Sinh học đại cương Tô Thị Ngọc  Ánh 16CHDE 3.5 3.5  
16-36 Sinh học đại cương Nguyễn Bảo Ngọc 16CHDE 3.5 3.5  
16-36 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác –Lênin (1) Nguyễn Thị 16CTUDE 1.0 1.0  
16-40 Giải tích chuyên ngành 1 Lê Thị  Thủy 16CTDE 3.0 3.0  
16-40 Giải tích chuyên ngành 1 Phạm Khánh Ngân 16CTDE 4.5 4.5  
16-40 Giải tích chuyên ngành 1 Đỗ Ngọc  Hảo 16CHDE 2.0 2.0  
16-40 Giải tích chuyên ngành 1 Võ Thị Kim Vân 16CTUDE 2.0 2.0  
16-40 Giải tích chuyên ngành 1 Trần Thị Minh Tâm 16CTUDE 3.5 3.5  
16-40 Giải tích chuyên ngành 1 Phan Thị Uyển  Trinh 16CTUDE 4.0 4.0  
15A2.2-01 Tiếng Anh A2.2 Nguyễn Kiều  Oanh 15CVL 2.0 6.4  
15A2.2-01 Tiếng Anh A2.2 Lê Thị Anh Việt 15CHDE 4.6 4.6  
16A2.1-01 Tiếng Anh A2.1 Trịnh Minh Giỏi 14SLS 1.9 1.9  
16A2.1-10 Tiếng Anh A2.1 Tán Thị Ngọc Diên 15CNSH 5.0 6.8  
16A2.1-19 Tiếng Anh A2.1 Trần Phương Hằng 16CHDE 3.5 7.4  


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn