04:54 EDT Thứ ba, 25/04/2017

Menu

Trang nhất » Tin Tức » THÔNG BÁO

DANH SÁCH PHÚC TRA BÀI THI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2012 - 2013

Thứ tư - 11/09/2013 21:36
Bảng điểm tiếp tục cập nhật khi có sự thay đổi.
TT HỌ VÀ TÊN LỚP MÔN THI ĐIỂM  PHÚC TRA
1 Nguyễn Đức Nguyên 12CDMT PP NCKH 3.6 3.6
2 Đặng Anh Tuấn 10SDL PP Giảng dạy Địa lý 5.5 6
3 Nguyễn Thị Hạnh 11SMN2 Toán thống kê trong GD 3  
4 Trần Thị Diễm Hương 11SMN2 Toán thống kê trong GD 6  
5 Nguyễn Thị Hòa 11SMN2 Toán thống kê trong GD 6  
6 Dương Thị Bích Dung 12STH2 Tiếng việt 2 6.8 6.8
7 Lê Thị  Hiếu 12STH1 Tiếng việt 2 5.5 5.5
8 Trần Thị Yến Nhi 12STH2 Tiếng việt 2 6.3 6.3
9 Trần Thị Phước Trang 12STH2 Tiếng việt 2 6.5 6.5
10 Trần Thị Thảo Ly 12STH2 Tiếng việt 2 6.3 6.3
11 Phùng Thị Thùy Trang 12STH2 Tiếng việt 2 6.8 6.8
12 Trần Thị Quỳnh Trang 12STH2 Tiếng việt 2 6.3 6.3
13 Trần Trương Thi 12STH2 Tiếng việt 2 5.8 5.8
14 Ngô Thị 12STH1 Tiếng việt 2 6 6
15 Trịnh Thị Ý Nhi 12STH2 Tiếng việt 2 6.5 6.5
16 Huỳnh Phạm Diệu Nguyên 12STH2 Tiếng việt 2 6 6
17 Nguyễn Thị Thúy Hằng 12STH2 Tiếng việt 2 3.3 3.3
18 Võ Quang Thùy Dung 12STH2 Tiếng việt 2 6.8 6.8
19 Huỳnh Gia Linh 12STH2 Tiếng việt 2 5.8 5.8
20 Traần Thị Yến Nhi 12STH2 Tiếng việt 2 5.8 5.8
21 Mai Anh Nhi 12STH2 Tiếng việt 2 4.5 4.5
22 Lê Thùy Dung 12STH2 Tiếng việt 2 6.5 6.5
23 Nguyễn Thị Khánh Ly 11CHP Anh văn 3 4 4
24 Nguyễn Thị Trúc 11CHP Anh văn 3 3 3.2
25 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 11CHD Đường lối… 5 5
26 Nguyễn Thị Hoàng Trân 11CHD Đường lối… 4 4
27 Nguyễn Thị Thu 11CHP Đại số và hình học GT 6 6
28 Nguyễn Thị Liễu 12SHH Anh văn 1 2 2
29 Trần Thị Thủy 11CHP Động hóa học 6 6
30 Ngô Thị Việt Trinh 11CHP Phân tích định tính 4 5
31 Bùi Văn Hải 11CHP Phân tích định tính 3 4
32 Đỗ Như Hải 09CHD Vật lý đại cương 2 2.5 3.3
33 Thân Thị Mỹ Linh 11CHP Anh văn 3 6 7
34 Mai Thị Hồng Ngọc 11CHP Anh văn 3 6 7
35 Nguyễn Dạ Thảo 11CHP Anh văn 3 5.5 6.1
36 Hồ Thị Quy 10SLS Lịch pháp học 4 4
37 Nguyễn Thị Trường Giang 12CVNH Lịch sử văn minh 4.5 5.5
38 Nguyễn Trung Đức 10CVNH Anh văn 3 3.5 3.3
39 Lê Thị Diệu Mi 10CVNH Anh văn 3 2 2.5
40 Lê Thị Thương Quý 10CVNH Anh văn 3 2 2.4
41 Võ Thị Hà An 10CVH1 Tiếp nhận văn học 5.5 6
42 Hồ Thị Minh Thi 12CBC Lý thuyết truyền thông 4 4.3
43 Huỳnh Thị Thanh Hiếu 11SS01 Anh văn 3 3 4
44 Nguyễn Thị Vân 11SS01 Anh văn 3 3 3.5
45 Nguyễn Thị Thu Hiền 11SS01 Anh văn 3 5 5
46 Nguyễn Thị Lợi 11SS01 Anh văn 3 4 5.3
47 Nguyễn thị Mỹ Phương 11SS01 Anh văn 3 5 5
48 Trần Thị Kim Hoàng 11SS01 Anh văn 3 4 5
49 Nguyễn Thị Minh Trinh 11SS01 Anh văn 3 5 5.6
50 Hồ Thị Tịnh Đông 11SS01 Sinh lý học thực vật 3.3 3.3
51 Huỳnh Thị Thanh Hiếu 11SS01 Sinh lý người và động vật 4.8 4.8
52 Nguyễn Thị Thu Hiền 11SS01 Sinh lý học thực vật 4 4
53 Nguyễn thị Thanh Trang 11SS01 Sinh lý học thực vật 6.2 6.2
54 Nguyễn Thị My 11SS01 Sinh lý người và động vật 4.7 4.7
55 Nguyễn Thị Quý Trâm 11SS01 Sinh lý người và động vật 5.8 5.8
56 Huỳnh Thủy Tiên 11SS01 Sinh lý người và động vật 6.9 6.9
57 Nguyễn Thị Cẩm Trâm 11SS01 Sinh lý người và động vật 5.8 5.8
58 Huỳnh Thủy Tiên 11SS01 Sinh lý người và động vật 5.2 5.2
59 Huỳnh Thị Thanh Hiếu 11SS01 Sinh lý người và động vật 4.9 4.9
60 Trần Thị Kiều Oanh 11SS01 Sinh lý người và động vật 6.8 6.8
61 Nguyễn Thị My 11SS01 Sinh lý người và động vật 4.8 4.8
62 Võ Trần Hoàng My 11SS01 Sinh lý người và động vật 5.8 5.8
63 Phan Thị Kiều Uyên 11SPT Anh văn 3 3 3
64 Phan Thị Mỹ Trâm 11SPT Anh văn 3 3 3
65 Cao Thị Kim Cúc 11CTUD2 Đa thức và nhân tử 5 5
66 Cao Thị Kim Cúc 11CTUD2 Phương pháp tính 6 6
67 Huỳnh Thị Chung 11CTUD2 Phương pháp tính 4 4
68 Đỗ Vạn Danh 11CTUD1 Phương pháp tính 6.5 6.5
69 Đỗ Vạn Danh 11CTUD1 Tiếng anh 3 2 1.8
70 Nguyễn Thị Hồng Xuân 10ST Quy hoạch tuyến tính 6 6
71 Huỳnh Thị Thanh Huyền 11ST Lý thuyết nhóm 8 8
72 Trần Thị Ngọc My 11ST Lý thuyết nhóm 8 8
73 Trần Thị Kim Liên 11ST Lý thuyết nhóm 8 8
74 Trần Thị Kim Liên 11ST Phương trình vi phân 5 7
75 Huỳnh Thanh Thảo 11ST Anh văn 3 7 7.8
76 Nguyễn Thị Hà Nhi 10CTT1 Hàm biến phức 3 3
77 Phạm Phước Huy 11CTUD2 Đa thức nhân tử hóa 5 6
78 Phạm Phước Huy 11CTUD3 Đường lối… 6 6
79 Phạm Thị Hiền 11CTUD1 Anh văn 3 4 3.8
80 Ngô Viết Ân 11CTUD1 Đường lối… 4 4
81 Ngô Viết Ân 11CTUD1 Giải tích cơ sở 4 4
82 Nguyễn Công  Long 11CTUD1 Đường lối… 5 5
83 Nguyễn Công  Long 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 5 5
84 Nguyễn Thị Thu Hằng 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 5 5
85 Nguyễn Thị Nguyệt 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 5 5
86 Phan Nguyễn Anh Khoa 11ST Anh văn 3 4 4.5
87 Phùng Thị Hoàng Cúc 11ST Anh văn 3 6 6
88 Trương Trí Dũng 11ST Anh văn 3 6 7
89 Trang Thùy Thu Thảo 11ST Anh văn 3 7 7.6
90 Bùi Như Thành Nhân 11ST Anh văn 3 5 6.9
91 Hoàng Trung  Hiếu 11ST Giáo dục học 2 5 5.5
92 Bùi Thị Kim Mai 10CTT1 Anh văn 3 2 2
93 Võ Quang Lực 11CTUD2 Anh văn 3 2 2
94 Bùi Như Thành Nhân 11ST Lý thuyết nhóm 7 7.5
95 Trang Thùy Thu Thảo 11ST Đa thức nhân tử hóa 3 3
96 Nguyễn Ngọc Chính 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 6 6
97 Nguyễn Ngọc Chính 11CTUD1 Đường lối… 5 5
98 Nguyễn Ngọc Chính 11CTUD1 Phương pháp tính 6 6
99 Phạm Thị Tài 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 4 4
100 Nguyễn Thị Thùy Trang 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 5 5
101 Nguyễn Thị Viên 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 5 5
102 Dương Thị Thanh 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 5 5
103 Bùi Huỳnh Bảo Trang 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 5 5
104 Nguyễn Thị Khánh 11CTUD1 Đa thức nhân tử hóa 6 6
105 Nguyễn Thị Khánh 11CTUD1 Phương pháp tính 6 6
106 Hà Nguyên Triệu 10CTT3 Xác suất thống kê 4 4
107 Lê Công Quân 10CTT2 Hình cao cấp 6 6
108 Phạm Duy 10CTT2 Hình cao cấp 5 5
109 Trần Thị Hồng Hạnh 10CTT2 Hình cao cấp 3 3
110 Trần Đình Minh Mẫn 10CTT1 Hình cao cấp 3 3
111 Trần Đình Minh Mẫn 10CTT1 Xác suất thống kê 6 7
112 Trương Thị Mỹ Vân 11CTUD1 Đường lối… 4 4
113 Trần Thị Châu Long 10CTT1 Giải tích lồi 5 5
114 Bùi Thị Kim Hương 10CTT1 Giải tích lồi 5 5
115 Bùi Thị Kim Hương 10CTT1 Nhập môn CSDL 5.5 5.5
116 Trịnh Xuân Khánh Ngọc 10CTT1 Hình cao cấp 4 4
117 Đoàn Thị Kim Can 11ST Giáo dục học 2 5.5 5.8
118 Đoàn Thị Kim Can 11ST Phương trình vi phân 6 7
119 Nguyễn Phan Tiến Khoa 09CQM Đại số TT& HH GT 3 3
120 Nguyễn Thị Kiều Trinh 10CTT1 Xác suất thống kê 3 3
121 Nguyễn Thị Lệ Hằng 10ST Quy hoạch tuyến tính 7 7
122 Nguyễn Thị Lệ Hằng 10ST Hình học xạ ảnh 5 5
123 Trần Thị Ngọc Huyền 10ST Quy hoạch tuyến tính 4 4
124 Lê Đan 10ST Quy hoạch tuyến tính 4 4
125 Lê Công Quân 10CTT2 Nhập môn CSDL 7 7
126 Trần Thị Cẩm  Thạch 11ST Đa thức nhân tử hóa 5 5
127 Lương Thanh Toại 11ST Anh văn 3 7 7.3
128 Lương Thanh Toại 11ST Đa thức nhân tử hóa 8 8
129 Trương Thị Thanh Nhân 11CVL Đường lối… 8 8
130 Trần Tuấn Anh 11SVL Quang học 4.5 4.5
131 Trần Tuấn Anh 11SVL Tin học ứng dụng VL1 4 4
132 Lê Thị Mỹ Thu 10CVL Vật lý chất rắn 6.5 6.5
133 Lương Anh Đào 11SVL Tin học ứng dụng VL1 3.5 3.5
134 Vũ Thị Thu Sương 11SVL Dao động và sóng 6.5 6.5
135 Trần Thị Anh Thư 11SVL Quang học 5 5
136 Lê Thị Anh Thy 10SVL Cấu trúc phổ nguyên tử 7 8.5
137 Lê Thị Diệu Hằng 11SVL Anh văn 3 6 7
138 Lê Thị Diệu Hằng 11SVL Đường lối… 7 7
139 Thân Thị Tám 10STH PP Giảng dạy toán 2 3

Nguồn tin: Tổ Khảo thí, ĐBCLGD & XDDA

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: tiếp tục

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn